85
RB
M. Lustig
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikael Lustig
RB
85
CB
85
189cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
71
71
73
73
77
73
81
75
75
82
82
82
82
82
82
82
Tốc độ
68
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
76
Tăng tốc
60
Dứt điểm
59
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
51
Vô lê
59
Penalty
43
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
87
Chuyền dài
76
Đá phạt
54
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
83
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
86
Quyết đoán
81
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AIK
|
|
| 2019~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2012~2019 |
Celtic
|
|
| 2008~2012 |
Rosenborg BK
|
|
| 2005~2008 |
|
|
| 2004~2005 | 우메오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé