91
LW
M. Oršić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mislav Oršić
LW
91
ST
90
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
87
87
88
88
80
85
72
86
86
68
68
75
75
78
78
68
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
64
Thể chất
74
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
94
Chuyền dài
74
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
76
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
67
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AE 파포스 | |
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2016~2017 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2015~2015 | NK 리예카 | |
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 | NK 리예카 | |
| 2014~2016 | HNK 리예카 | |
| 2013~2014 |
Spezia
|
|
| 2009~2013 | 인테르 자프레시치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández