91
LW
M. Oršić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mislav Oršić
LW 91 ST 90
|
|
29.12.1992
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
4
5
Level
22
87
87
88
88
80
85
72
86
86
68
68
75
75
78
78
68
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
64
Thể chất
74
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
94
Chuyền dài
74
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
76
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
67
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tạt bóng sớm ( AI )
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Xem Mislav Oršić mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ AE 파포스
2023~ Trabzonspor
2023~2023 southampton
2023~2024 Trabzonspor
2018~ Dynamo Zagreb
2018~2023 Dynamo Zagreb
2017~2018 Ulsan Hyundai
2016~2016 Jeonnam Dragons
2016~2017 Changchun Yatai FC
2015~2015 NK 리예카
2015~2016 Jeonnam Dragons
2014~2014 NK 리예카
2014~2016 HNK 리예카
2013~2014 Spezia
2009~2013 인테르 자프레시치
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
0.59%
2
Nguy?n Công Ph??ng
0.56%
3
Nguy?n Hoàng ??c
0.51%
4
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.44%
5
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.44%
6
Nguy?n Quang H?i
0.43%
7 0.43%
8 0.43%
9 0.41%
10
Kaká
Kaká
CAM 113
28
0.39%
11
Lê Hu?nh ??c
0.38%
12 0.38%
13
Lothar Matthäus
L. Matthäus
CDM 113
28
0.38%
14 0.37%
15
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.37%
16 0.35%
17 0.34%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
19
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
20
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player