96
LM
M. Oršić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mislav Oršić
LM
96
LW
96
ST
95
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
92
92
93
93
87
91
79
93
93
74
73
81
81
84
84
74
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
70
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
101
Chuyền dài
82
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
94
Giữ bóng
83
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
78
Thể lực
92
Quyết đoán
71
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AE 파포스 | |
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2016~2017 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2015~2015 | NK 리예카 | |
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 | NK 리예카 | |
| 2014~2016 | HNK 리예카 | |
| 2013~2014 |
Spezia
|
|
| 2009~2013 | 인테르 자프레시치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández