98
LB
D. Santon
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Santon
LB
98
RB
98
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
87
90
91
91
92
90
93
92
92
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
95
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
69
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
74
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
68
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
80
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2022 |
Roma FC
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2011 | 체세나 | |
| 2011~2015 |
Newcastle United
|
|
| 2008~2011 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández