84
LB
D. Santon
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Santon
LB
84
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
73
76
77
77
79
77
80
79
79
79
79
81
81
82
82
79
Tốc độ
86
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
51
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
73
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
48
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
55
Phản ứng
81
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
76
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
91
Quyết đoán
81
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2022 |
Roma FC
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2011 | 체세나 | |
| 2011~2015 |
Newcastle United
|
|
| 2008~2011 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé