95
RW
J. Lukoki
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jody Lukoki
RW
95
173cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
85
90
92
92
84
90
69
91
91
56
56
68
68
73
73
56
Tốc độ
99
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
46
Thể chất
70
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
82
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
82
Đá phạt
58
Sút xoáy
66
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
54
Lấy bóng
32
Cắt bóng
64
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
72
Thể lực
87
Quyết đoán
47
Nhảy
73
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2021~2022 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2021 |
Yeni Malatyaspor
|
|
| 2015~2020 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2014~2015 |
PEC Zwoller
|
|
| 2013~2014 |
SC Cambourg
|
|
| 2012~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé