99
LB
L. Kurzawa
19
26
88
91
92
92
91
91
93
93
93
94
94
96
96
96
96
94
Tốc độ
98
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
95
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
82
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
92
Thể lực
97
Quyết đoán
88
Nhảy
92
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II | |
| 2010~2015 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández