76
LB
L. Kurzawa
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Layvin Kurzawa
LB
76
LWB
76
182cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
71
72
72
72
72
72
72
73
73
72
72
73
73
73
73
72
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
69
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
52
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
76
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
69
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II | |
| 2010~2015 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé