98
CM
Rafinha
20
30
90
94
94
94
95
95
90
94
94
84
84
88
88
90
90
84
Tốc độ
93
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
66
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알아라비 | |
| 2022~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández