90
CAM
Rafinha
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafinha
CAM
90
CM
88
RW
88
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
80
85
85
85
85
87
76
84
84
68
68
73
73
76
76
68
Tốc độ
75
Sút
82
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
68
Thể chất
61
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
91
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
85
Đá phạt
60
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
43
Nhảy
78
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알아라비 | |
| 2022~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé