103
CAM
S. Kagawa
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shinji Kagawa
CAM
103
CM
100
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
95
100
100
100
97
100
88
100
100
79
79
87
87
90
90
79
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
101
Lực sút
90
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
85
Penalty
98
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
78
Lấy bóng
67
Cắt bóng
89
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
76
Thể lực
99
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세레소 오사카 | |
| 2022~ |
Sint-Trwiden
|
|
| 2022~2023 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2021~ |
PAOK FC
|
|
| 2021~2022 |
PAOK FC
|
|
| 2019~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2014~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
Manchester United
|
|
| 2010~2012 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2006~2010 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé