90
CAM
S. Kagawa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shinji Kagawa
CAM
90
CF
88
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
80
85
86
86
84
87
72
86
86
61
61
72
72
75
75
61
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
57
Thể chất
60
Tốc độ
83
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
89
Kèm người
56
Lấy bóng
53
Cắt bóng
66
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
45
Thể lực
92
Quyết đoán
58
Nhảy
75
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세레소 오사카 | |
| 2022~ |
Sint-Trwiden
|
|
| 2022~2023 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2021~ |
PAOK FC
|
|
| 2021~2022 |
PAOK FC
|
|
| 2019~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2014~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
Manchester United
|
|
| 2010~2012 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2006~2010 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé