92
ST
Choi Yong Su
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Yong Soo
ST
92
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
89
86
82
82
77
82
67
81
81
65
64
66
66
67
67
65
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
70
Rê bóng
83
Phòng thủ
50
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
70
Đá phạt
60
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
60
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
70
Nhảy
96
Bình tĩnh
80
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
FC Seoul
|
|
| 2005~2005 | 주빌로 이와타 | |
| 2004~2004 | 교토 상가 | |
| 2001~2004 | 제프 유나이티드 이치하라 | |
| 1997~1998 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1994~2000 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández