89
ST
Choi Yong Su
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Yong Soo
ST
89
CF
87
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
86
84
78
78
76
81
67
76
76
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
79
Sút
88
Chuyền bóng
65
Rê bóng
83
Phòng thủ
56
Thể chất
73
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
91
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
26
Chuyền dài
70
Đá phạt
48
Sút xoáy
92
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
66
Lấy bóng
36
Cắt bóng
59
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
85
Thể lực
73
Quyết đoán
44
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
FC Seoul
|
|
| 2005~2005 | 주빌로 이와타 | |
| 2004~2004 | 교토 상가 | |
| 2001~2004 | 제프 유나이티드 이치하라 | |
| 1997~1998 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1994~2000 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé