101
LM
E. Pérez
21
22
91
96
96
96
98
98
95
98
98
89
88
93
93
94
94
89
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
103
Vô lê
78
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
101
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
83
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
91
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
77
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2024~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~2024 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2003~2007 |
Godoy Cruz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé