83
CM
E. Pérez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Pérez
CM
83
CDM
84
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
73
76
75
75
80
77
81
77
77
77
77
78
78
79
79
77
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
77
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
59
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
67
Chuyền dài
77
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
72
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
75
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
76
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2024~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~2024 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2003~2007 |
Godoy Cruz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé