109
RW
Garrincha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Garrincha
RW
109
169cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
103
104
106
106
95
103
76
104
104
68
68
78
78
82
82
68
Tốc độ
110
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
110
Phòng thủ
51
Thể chất
84
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
100
Sút xa
108
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
109
Chuyền dài
96
Đá phạt
107
Sút xoáy
105
Rê bóng
113
Giữ bóng
105
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
103
Kèm người
36
Lấy bóng
47
Cắt bóng
54
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
78
Thể lực
97
Quyết đoán
81
Nhảy
108
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1972~1973 | 오라리아 AC | |
| 1968~1968 | 포르탈레자 | |
| 1968~1969 | 플라멩구 | |
| 1967~1967 | 포르투게자 | |
| 1966~1966 | 코린치안스 | |
| 1953~1965 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia