122
RW
Garrincha
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Garrincha
RW
122
169cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
117
118
119
119
110
117
92
118
118
85
86
94
94
98
98
85
Tốc độ
123
Sút
117
Chuyền bóng
114
Rê bóng
122
Phòng thủ
70
Thể chất
103
Tốc độ
123
Tăng tốc
125
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
121
Chọn vị trí
116
Vô lê
105
Penalty
107
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
122
Chuyền dài
109
Đá phạt
120
Sút xoáy
119
Rê bóng
126
Giữ bóng
117
Khéo léo
126
Thăng bằng
126
Phản ứng
119
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
67
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
97
Thể lực
116
Quyết đoán
99
Nhảy
122
Bình tĩnh
125
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1972~1973 | 오라리아 AC | |
| 1968~1968 | 포르탈레자 | |
| 1968~1969 | 플라멩구 | |
| 1967~1967 | 포르투게자 | |
| 1966~1966 | 코린치안스 | |
| 1953~1965 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia