105
CB
Hong Myung Bo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hong Myung Bo
CB
105
SW
105
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
91
92
91
91
98
94
102
93
93
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
79
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
102
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
85
Chuyền dài
106
Đá phạt
98
Sút xoáy
91
Rê bóng
87
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2002 |
Pohang Steelers
|
|
| 1999~2001 | 가시와 레이솔 | |
| 1997~1999 | 쇼난 벨마레 | |
| 1992~1997 |
Pohang Steelers
|
|
| 1991~1992 |
Sangju Sangmu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé