122
CB
Hong Myung Bo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hong Myung Bo
CB
122
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
111
112
111
111
117
114
119
112
112
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
113
Phòng thủ
121
Thể chất
117
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
118
Sút xa
120
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
119
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
100
Chuyền dài
123
Đá phạt
116
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
119
Khéo léo
109
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
122
Lấy bóng
122
Cắt bóng
122
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
120
Thể lực
114
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
125
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2002 |
Pohang Steelers
|
|
| 1999~2001 | 가시와 레이솔 | |
| 1997~1999 | 쇼난 벨마레 | |
| 1992~1997 |
Pohang Steelers
|
|
| 1991~1992 |
Sangju Sangmu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé