95
CB
Lee Min Sung
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Min Sung
CB
95
CDM
92
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
81
80
78
78
83
80
89
79
79
92
91
88
88
87
87
92
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
63
Chuyền dài
79
Đá phạt
54
Sút xoáy
55
Rê bóng
74
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
86
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 | 용인시청 축구단 | |
| 2005~2008 |
FC Seoul
|
|
| 2003~2004 |
Pohang Steelers
|
|
| 1999~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández