85
CB
Lee Min Sung
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Min Sung
CB
85
CDM
82
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
66
65
65
65
70
67
79
66
66
82
82
78
78
77
77
82
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
27
Vô lê
56
Penalty
47
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
57
Chuyền dài
59
Đá phạt
46
Sút xoáy
46
Rê bóng
61
Giữ bóng
75
Khéo léo
69
Thăng bằng
66
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
82
Cắt bóng
86
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
85
Thể lực
79
Quyết đoán
80
Nhảy
71
Bình tĩnh
59
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 | 용인시청 축구단 | |
| 2005~2008 |
FC Seoul
|
|
| 2003~2004 |
Pohang Steelers
|
|
| 1999~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé