93
CM
L. Fer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Fer
CM
93
CDM
92
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
89
89
87
87
90
89
89
88
88
90
90
87
87
86
86
90
Tốc độ
86
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
75
Chuyền dài
91
Đá phạt
54
Sút xoáy
71
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
85
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2021~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2021~2024 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2019~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2016~2019 |
swansea city
|
|
| 2014~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2014 |
Norwich City
|
|
| 2011~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández