100
CM
L. Fer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Fer
CM
100
CDM
100
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
94
92
92
97
95
97
93
93
96
96
93
93
93
93
96
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
87
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
95
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
81
Chuyền dài
102
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
100
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2021~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2021~2024 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2019~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2016~2019 |
swansea city
|
|
| 2014~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2014 |
Norwich City
|
|
| 2011~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández