96
CAM
N. Lodeiro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Lodeiro
CAM
96
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
86
91
92
92
89
93
75
92
92
64
65
72
72
76
76
64
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
81
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
75
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2025~2025 |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~2025 |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2023 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2015 | 코린치안스 | |
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2010~2012 |
Ajax
|
|
| 2007~2010 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández