110
CAM
N. Lodeiro
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Lodeiro
CAM
110
RW
110
LW
110
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
100
105
107
107
105
107
92
107
107
80
79
88
88
93
93
80
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
69
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
112
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
110
Đá phạt
107
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
60
Lấy bóng
72
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
85
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
85
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2025~2025 |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~2025 |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2023 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2015 | 코린치안스 | |
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2010~2012 |
Ajax
|
|
| 2007~2010 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández