98
CM
A. Hutchinson
19
19
87
90
90
90
95
92
93
92
92
88
88
89
89
91
91
88
Tốc độ
84
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
87
Thể chất
94
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
94
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
91
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
82
Thăng bằng
91
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2010~2013 |
PSV
|
|
| 2006~2010 |
FC Copenhagen
|
|
| 2005~2006 |
|
|
| 2003~2005 | 외스테르스 IF | |
| 2002~2003 | 토론토 링스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández