102
LB
F. De Boer
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
LB
102
CDM
102
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
89
90
90
90
95
91
99
92
92
98
98
99
99
98
98
98
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
93
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
78
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
86
Vô lê
52
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
98
Chuyền dài
104
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
82
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
99
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé