105
CB
F. De Boer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
CB
105
LB
104
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
93
93
92
92
97
93
102
94
94
102
102
101
101
100
100
102
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
84
Lực sút
104
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
50
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
106
Đá phạt
106
Sút xoáy
107
Rê bóng
79
Giữ bóng
100
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
106
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé