97
CM
Fransérgio
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fransérgio
CM
97
CAM
96
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
94
93
92
92
94
93
92
93
93
88
88
89
89
90
90
88
Tốc độ
83
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
91
Phòng thủ
85
Thể chất
97
Tốc độ
88
Tăng tốc
78
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
98
Đá phạt
93
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
96
Kèm người
84
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
74
Bình tĩnh
99
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2021 |
SC Braga
|
|
| 2014~2017 |
Maritimo
|
|
| 2013~2013 | 세아라 | |
| 2012~2012 | 크리시우마 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2010~2010 | 파라나 | |
| 2009~2012 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé