97
CDM
Kim Nam Il
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Nam Il
CDM
97
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
80
83
83
83
89
85
94
85
85
94
94
91
91
91
91
94
Tốc độ
83
Sút
70
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
66
Vô lê
66
Penalty
73
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
98
Phản ứng
94
Kèm người
101
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
91
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2015 | 교토 상가 | |
| 2012~2014 |
Incheon United
|
|
| 2010~2012 | 톰 톰스크 | |
| 2008~2010 | 비셀 고베 | |
| 2005~2008 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2003~2003 |
|
|
| 2002~2003 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández