120
CDM
Kim Nam Il
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Nam Il
CDM
120
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
106
108
108
108
113
110
117
110
110
117
117
115
115
114
114
117
Tốc độ
112
Sút
98
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
118
Thể chất
121
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
101
Vô lê
91
Penalty
96
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
116
Đá phạt
104
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
119
Phản ứng
115
Kèm người
122
Lấy bóng
121
Cắt bóng
117
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
119
Thể lực
123
Quyết đoán
126
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2015 | 교토 상가 | |
| 2012~2014 |
Incheon United
|
|
| 2010~2012 | 톰 톰스크 | |
| 2008~2010 | 비셀 고베 | |
| 2005~2008 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2003~2003 |
|
|
| 2002~2003 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández