95
CDM
M. Tekdemir
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mahmut Tekdemir
CDM
95
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
81
84
84
84
89
85
92
85
85
91
91
89
89
89
89
91
Tốc độ
79
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
76
Tăng tốc
84
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
93
Đá phạt
48
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
85
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2007~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2007~2024 |
Medipol Basaksehir
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé