104
CM
M. Ballack
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CM
104
CDM
104
189cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
21
100
99
97
97
101
100
101
98
98
99
99
97
97
97
97
99
Tốc độ
95
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
97
Thể chất
104
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
103
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
86
Chuyền dài
106
Đá phạt
102
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
91
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé