90
CM
M. Ballack
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CM
90
CAM
89
CDM
88
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
85
85
84
84
87
86
85
84
84
83
83
83
83
83
83
83
Tốc độ
77
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
81
Thể chất
84
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
84
Penalty
93
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
88
Sút xoáy
63
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
77
Lấy bóng
86
Cắt bóng
78
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé