101
CAM
O. Toivonen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ola Toivonen
CAM
101
CF
101
191cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
98
98
96
96
93
98
79
95
95
73
73
76
76
78
78
73
Tốc độ
88
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
57
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
102
Lực sút
95
Sút xa
102
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
88
Chuyền dài
93
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
42
Lấy bóng
54
Cắt bóng
66
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Malmo FF
|
|
| 2020~2023 |
Malmo FF
|
|
| 2018~2020 |
Melbourne Victory
|
|
| 2016~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
stad wren
|
|
| 2009~2014 |
PSV
|
|
| 2007~2009 |
Malmo FF
|
|
| 2006~2007 | 외르그뤼테 IS | |
| 2005~2006 |
Degerfors IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández