84
ST
O. Toivonen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ola Toivonen
ST
84
CAM
84
CF
84
192cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
81
81
79
79
78
81
66
79
79
60
60
61
61
64
64
60
Tốc độ
62
Sút
83
Chuyền bóng
81
Rê bóng
80
Phòng thủ
46
Thể chất
78
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
79
Đá phạt
84
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
81
Kèm người
35
Lấy bóng
43
Cắt bóng
51
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
83
Thể lực
73
Quyết đoán
78
Nhảy
65
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Malmo FF
|
|
| 2020~2023 |
Malmo FF
|
|
| 2018~2020 |
Melbourne Victory
|
|
| 2016~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
stad wren
|
|
| 2009~2014 |
PSV
|
|
| 2007~2009 |
Malmo FF
|
|
| 2006~2007 | 외르그뤼테 IS | |
| 2005~2006 |
Degerfors IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé