98
CB
P. Goltz
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Goltz
CB
98
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
77
76
74
74
80
76
89
75
75
95
95
86
86
84
84
95
Tốc độ
76
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
75
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
61
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
63
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
73
Giữ bóng
81
Khéo léo
73
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
103
Thể lực
80
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2020~2021 |
Himnasia Iesgrima La Plata
|
|
| 2017~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2017 |
America
|
|
| 2010~2014 |
Lanus
|
|
| 2002~2010 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández