91
CAM
Sin Jin Ho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sin Jin Ho
CAM
91
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
84
87
86
86
89
88
86
88
88
80
80
82
82
84
84
80
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
77
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
75
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
86
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
81
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
77
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Incheon United
|
|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2021~2023 |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2017~2017 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2016~2016 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2014~2014 | 알사일리야 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 |
Pohang Steelers
|
|
| 2011~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández