98
RM
S. Davis
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Davis
RM
98
CAM
96
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
88
92
94
94
93
93
89
95
95
83
83
90
90
92
92
83
Tốc độ
92
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ
97
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
105
Chuyền dài
92
Đá phạt
73
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
83
Lấy bóng
78
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
76
Thể lực
103
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rangers
|
|
| 2019~2019 |
Rangers
|
|
| 2012~2019 |
southampton
|
|
| 2008~2008 |
Rangers
|
|
| 2008~2012 |
Rangers
|
|
| 2007~2008 |
Fulham
|
|
| 2004~2007 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández