66
CM
S. Davis
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Davis
CM
66
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
56
58
58
58
63
60
63
58
58
60
61
58
58
59
59
60
Tốc độ
29
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
54
Tốc độ
29
Tăng tốc
30
Dứt điểm
53
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
59
Vô lê
56
Penalty
58
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
62
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
52
Thể lực
53
Quyết đoán
64
Nhảy
49
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rangers
|
|
| 2019~2019 |
Rangers
|
|
| 2012~2019 |
southampton
|
|
| 2008~2008 |
Rangers
|
|
| 2008~2012 |
Rangers
|
|
| 2007~2008 |
Fulham
|
|
| 2004~2007 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé