106
LB
Lee Young Pyo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Young Pyo
LB
106
LWB
106
177cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
91
96
99
99
99
98
100
100
100
98
98
103
103
103
103
98
Tốc độ
103
Sút
81
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
101
Thể chất
93
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
96
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
83
Thể lực
108
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2013 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~2011 |
Al Hilal
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández