113
CDM
K. Acosta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kellyn Acosta
CDM
113
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
107
109
109
109
110
109
110
110
110
108
108
109
109
110
110
108
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
96
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
108
Vô lê
94
Penalty
104
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
110
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
113
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2022~2024 |
LAFC
|
|
| 2018~2022 |
Colorado Rapids
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2012~2018 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández