94
CM
K. Acosta
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kellyn Acosta
CM
94
CDM
94
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
89
90
90
90
91
91
91
91
91
89
89
90
90
91
91
89
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
87
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
96
Sút xoáy
98
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2022~2024 |
LAFC
|
|
| 2018~2022 |
Colorado Rapids
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2012~2018 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández