114
ST
S. Al-Jaber
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sami Al-Jaber
ST
114
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
111
110
109
109
102
108
86
108
108
80
80
86
86
89
89
80
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
104
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
87
Nhảy
104
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2007 |
Al Hilal
|
|
| 2000~2000 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2000~2001 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 1988~2000 |
Al Hilal
|
|
| 1988~2007 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia