70
ST
S. Al-Jaber
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sami Al-Jaber
ST
70
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
67
66
64
64
57
63
41
63
63
35
35
42
42
45
45
35
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
20
Thể chất
53
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
59
Chọn vị trí
70
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
52
Chuyền dài
53
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
13
Lấy bóng
14
Cắt bóng
18
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
37
Nhảy
61
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2007 |
Al Hilal
|
|
| 2000~2000 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2000~2001 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 1988~2000 |
Al Hilal
|
|
| 1988~2007 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé