87
RW
A. Carrillo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Carrillo
RW
87
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
80
83
84
84
74
83
55
82
82
46
46
55
55
60
60
46
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
28
Thể chất
68
Tốc độ
82
Tăng tốc
90
Dứt điểm
81
Lực sút
73
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
57
Đá phạt
52
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
16
Lấy bóng
29
Cắt bóng
31
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
76
Quyết đoán
50
Nhảy
71
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알카디시아 | |
| 2019~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2018~2019 |
Al Hilal
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2009~2011 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández