77
RM
A. Carrillo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Carrillo
RM
77
RW
78
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
73
75
75
75
67
74
51
74
74
45
45
52
52
56
56
45
Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
69
Rê bóng
79
Phòng thủ
29
Thể chất
65
Tốc độ
80
Tăng tốc
84
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
74
Chuyền dài
58
Đá phạt
53
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
72
Kèm người
17
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
51
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알카디시아 | |
| 2019~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2018~2019 |
Al Hilal
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2009~2011 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé