77
CB
C. Montes
9
13
55
56
55
55
63
58
70
58
58
74
74
68
68
66
66
74
Tốc độ
68
Sút
35
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
65
Dứt điểm
29
Lực sút
47
Sút xa
32
Chọn vị trí
56
Vô lê
28
Penalty
45
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
38
Chuyền dài
67
Đá phạt
34
Sút xoáy
59
Rê bóng
49
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
81
Thể lực
72
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
2
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2015~ |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2023 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé