114
CB
C. Montes
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
César Montes
CB
114
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
97
96
94
94
102
97
109
97
97
111
111
105
105
103
103
111
Tốc độ
99
Sút
85
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
79
Chuyền dài
110
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
105
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
113
Bình tĩnh
104
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2015~ |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2023 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández